冰袋Từ ghép冰袋bīngdàiNghĩa tiếng Việttúi chườm đá2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 túi chườm đáPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →袋túi; bao; bao tảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →