Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲垮

Phồn thể: [衝垮]
chōngkuǎ
Nghĩa tiếng Việtphá vỡ; xuyên qua; làm sụp đổ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phá vỡ
  2. 2 xuyên qua
  3. 3 làm sụp đổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập