Từ ghép
冲垮
Phồn thể: [衝垮]Nghĩa
- 1 phá vỡ
- 2 xuyên qua
- 3 làm sụp đổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.