Houzii
← Từ điển
Từ ghép

决一雌雄

Phồn thể: [決一雌雄]
juéyìcíxióng
Nghĩa tiếng Việtphân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 phân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập