Houzii
← Từ điển
Từ ghép

决堤

Phồn thể: [決隄]
juédī
Nghĩa tiếng Việt(một dòng nước) vỡ đê; (đê) sụp đổ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (một dòng nước) vỡ đê
  2. 2 (đê) sụp đổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập