Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷却剂

Phồn thể: [冷卻劑]
lěngquèjì
Nghĩa tiếng Việtchất làm mát
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 chất làm mát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập