Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷暴力

lěngbàolì
Nghĩa tiếng Việtlạm dụng không bạo lực; lạm dụng tinh thần; chiến tranh lạnh
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lạm dụng không bạo lực
  2. 2 lạm dụng tinh thần
  3. 3 chiến tranh lạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập