Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷气衫

Phồn thể: [冷氣衫]
lěngqìshān
Nghĩa tiếng Việtquần áo ấm như áo khoác bông mặc trong phòng máy lạnh (đặc biệt ở Hồng Kông)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 quần áo ấm như áo khoác bông mặc trong phòng máy lạnh (đặc biệt ở Hồng Kông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập