Houzii
← Từ điển
Từ ghép

减削

Phồn thể: [減削]
jiǎnxuē
Nghĩa tiếng Việtgiảm; bớt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm
  2. 2 bớt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập