Houzii
← Từ điển
Từ ghép

减摇鳍

Phồn thể: [減搖鰭]
jiǎnyáoqí
Nghĩa tiếng Việtvây ổn định (trên tàu); bộ ổn định chống lắc
  • 3 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vây ổn định (trên tàu)
  2. 2 bộ ổn định chống lắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập