Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凝固剂

Phồn thể: [凝固劑]
nínggùjì
Nghĩa tiếng Việtchất làm đông; tác nhân đông tụ
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất làm đông
  2. 2 tác nhân đông tụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập