Từ ghép
凝滞
Phồn thể: [凝滯]Nghĩa
- 1 đình trệ
- 2 đông kết
- 3 (nghĩa bóng) dừng lại
- 4 đóng băng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.