Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凝滞

Phồn thể: [凝滯]
níngzhì
Nghĩa tiếng Việtđình trệ; đông kết; (nghĩa bóng) dừng lại
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đình trệ
  2. 2 đông kết
  3. 3 (nghĩa bóng) dừng lại
  4. 4 đóng băng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập