Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凝练

Phồn thể: [凝練]
níngliàn
Nghĩa tiếng Việtsúc tích; chặt chẽ; cô đọng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 súc tích
  2. 2 chặt chẽ
  3. 3 cô đọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập