Từ ghép
几乎完全
Phồn thể: [幾乎完全]Nghĩa
- 1 gần như hoàn toàn
- 2 gần như hoàn chỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.