Từ ghép
凤尾蕨
Phồn thể: [鳳尾蕨]Nghĩa tiếng Việtdương xỉ phượng vĩ (dương xỉ thuộc chi Pteris); (đặc biệt) dương xỉ nhện (Pteris multifida)
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dương xỉ phượng vĩ (dương xỉ thuộc chi Pteris)
- 2 (đặc biệt) dương xỉ nhện (Pteris multifida)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.