Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凤梨园

Phồn thể: [鳳梨園]
fènglíyuán
Nghĩa tiếng Việtđồn điền dứa; vườn dứa
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa