Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凤翔

Phồn thể: [鳳翔]
Fèngxiáng
Nghĩa tiếng Việthuyện Phượng Tường, Bảo Kê 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Phượng Tường, Bảo Kê 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập