Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凭眺

Phồn thể: [憑眺]
píngtiào
Nghĩa tiếng Việttựa vào cái gì đó và nhìn ra xa
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 tựa vào cái gì đó và nhìn ra xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập