凹岸Từ ghép凹岸āo'ànNghĩa tiếng Việtbờ lõm2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bờ lõmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.凹lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)Trang chữ →岸[ngàn]biến thể của 岸 (àn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →