Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凹槽

āocáo
Nghĩa tiếng Việtchỗ lõm; rãnh; khe
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỗ lõm
  2. 2 rãnh
  3. 3 khe
  4. 4 rãnh chìm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập