Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出尖儿

Phồn thể: [出尖兒]
chūjiānr
Nghĩa tiếng Việtkhác thường; nổi bật; đáng chú ý
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa