Từ ghép
出尖儿
Phồn thể: [出尖兒]Nghĩa
- 1 khác thường
- 2 nổi bật
- 3 đáng chú ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.