Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出镜

Phồn thể: [出鏡]
chūjìng
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện trên máy quay; đóng vai trong phim
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất hiện trên máy quay
  2. 2 đóng vai trong phim

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập