Houzii
← Từ điển
Từ ghép

函办

Phồn thể: [函辦]
hánbàn
Nghĩa tiếng Việtxem 函送法办 (hánsòngfǎbàn)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 函送法办 (hánsòngfǎbàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập