Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刀剑

Phồn thể: [刀劍]
dāojiàn
Nghĩa tiếng Việtđao kiếm
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 đao kiếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập