Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刀锯斧钺

Phồn thể: [刀鋸斧鉞]
dāojùfǔyuè
Nghĩa tiếng Việtdao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập