Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分毫

fēnháo
Nghĩa tiếng Việtphân số; chút khác biệt nhỏ nhất; tí xíu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân số
  2. 2 chút khác biệt nhỏ nhất
  3. 3 tí xíu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập