Từ ghép
分社
Nghĩa tiếng Việtchi nhánh hoặc phân nhánh của một tổ chức; văn phòng tin tức
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chi nhánh hoặc phân nhánh của một tổ chức
- 2 văn phòng tin tức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.