Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分述

fēnshù
Nghĩa tiếng Việtgiải thích chi tiết; phân tích rõ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải thích chi tiết
  2. 2 phân tích rõ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập