切勿Từ ghép切勿qièwùNghĩa tiếng Việttuyệt đối không2 chữ8 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 tuyệt đối khôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.切nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; màiTrang chữ →勿[vật]đừngTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanPhó từ mệnh lệnh trang trọng 务必 / 切勿 · 务必 + Động từ (nhất định phải) | 切勿 + Động từ (tuyệt đối chớ)HSK 6Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →