Từ ghép
刚需
Phồn thể: [剛需]Nghĩa tiếng Việt(kinh tế) nhu cầu cứng nhắc; nhu cầu không co giãn (viết tắt của 刚性需求 (gāngxìngxūqiú))
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (kinh tế) nhu cầu cứng nhắc; nhu cầu không co giãn (viết tắt của 刚性需求 (gāngxìngxūqiú))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.