Houzii
← Từ điển
Từ ghép

创译

Phồn thể: [創譯]
chuàngyì
Nghĩa tiếng Việtchuyển thể sáng tạo (chuyển đổi một tác phẩm sáng tạo cho khán giả của một nền văn hóa khác)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 chuyển thể sáng tạo (chuyển đổi một tác phẩm sáng tạo cho khán giả của một nền văn hóa khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập