Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初婚

chūhūn
Nghĩa tiếng Việtkết hôn lần đầu; mới kết hôn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết hôn lần đầu
  2. 2 mới kết hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập