初潮Từ ghép初潮chūcháoNghĩa tiếng Việthành kinh lần đầu2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hành kinh lần đầuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.初[sơ]lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiênTrang chữ →潮[triều]thuỷ triều; ẩm ướt; ẩm; thời trang; hợp xu hướngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →