Từ ghép
判别式
Phồn thể: [判別式]Nghĩa tiếng Việt(toán) biệt thức (ví dụ: b²-4ac trong công thức nghiệm của phương trình bậc hai)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (toán) biệt thức (ví dụ: b²-4ac trong công thức nghiệm của phương trình bậc hai)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.