Từ ghép
利他林
Nghĩa tiếng ViệtRitalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD)
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ritalin (tên thương hiệu)
- 2 methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →