Houzii
← Từ điển
Từ ghép

利他林

Lìtālín
Nghĩa tiếng ViệtRitalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa