Từ ghép
利他能
Nghĩa tiếng ViệtRitalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD); cũng viết là 利他林 (Lìtālín)
- 3 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ritalin (tên thương hiệu)
- 2 methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD)
- 3 cũng viết là 利他林 (Lìtālín)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.