Houzii
← Từ điển
Từ ghép

利他能

Lìtānéng
Nghĩa tiếng ViệtRitalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD); cũng viết là 利他林 (Lìtālín)
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa