Houzii
← Từ điển
Từ ghép

别苗头

Phồn thể: [別苗頭]
biémiáotou
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) cạnh tranh với
  2. 2 đối đầu với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập