Từ ghép
别苗头
Phồn thể: [別苗頭]Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) cạnh tranh với
- 2 đối đầu với
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.