Houzii
← Từ điển
Từ ghép

券商

quànshāng
Nghĩa tiếng Việtnhà kinh doanh chứng khoán; môi giới cổ phiếu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà kinh doanh chứng khoán
  2. 2 môi giới cổ phiếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập