Từ ghép
刻鹄类鹜
Phồn thể: [刻鵠類鶩]Nghĩa tiếng Việtmuốn khắc thiên nga lại thành giống vịt (thành ngữ); thất bại hoàn toàn khi cố bắt chước điều gì đó; đạt kết quả tạm được dù không hoàn hảo
- 4 chữ
- 43 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 muốn khắc thiên nga lại thành giống vịt (thành ngữ)
- 2 thất bại hoàn toàn khi cố bắt chước điều gì đó
- 3 đạt kết quả tạm được dù không hoàn hảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.