Chữ đơn
剁
Nghĩa tiếng Việtbăm nhỏ (thịt, v.v.); chặt đứt (tay người, v.v.)
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 băm nhỏ (thịt, v.v.)
- 2 chặt đứt (tay người, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.