Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剁手党

Phồn thể: [剁手黨]
duòshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười nghiện mua sắm trực tuyến
  • 3 chữ
  • 22 nét