Houzii
← Từ điển
Từ ghép

削发

Phồn thể: [削髮]
xuēfà
Nghĩa tiếng Việtcạo đầu; bóng: đi tu; xuống tóc
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cạo đầu
  2. 2 bóng: đi tu
  3. 3 xuống tóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập