Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

剌

là
Nghĩa tiếng Việtngang ngược; không lý lẽ; vô lý
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

剌

lá
Nghĩa tiếng Việtrạch
  • 1 chữ
  • 9 nét