Từ ghép
满剌加
Phồn thể: [滿剌加]Nghĩa tiếng Việttên thời Minh của Malacca ngày nay; xem thêm 马六甲 (Mǎliùjiǎ)
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên thời Minh của Malacca ngày nay
- 2 xem thêm 马六甲 (Mǎliùjiǎ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.