Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满剌加

Phồn thể: [滿剌加]
Mǎnlàjiā
Nghĩa tiếng Việttên thời Minh của Malacca ngày nay; xem thêm 马六甲 (Mǎliùjiǎ)
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa