Từ ghép
前臼齿
Phồn thể: [前臼齒]Nghĩa tiếng Việtrăng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.