剐Chữ đơn剐Phồn thể: [剮]guǎNghĩa tiếng Việtcắt xẻo thịt như một hình phạt1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cắt xẻo thịt như một hình phạtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.千刀万剐qiāndāowànguǎ[千刀萬剮]chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)舍得一身剐,敢把皇帝拉下马shědeyìshēnguǎgǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎhuángdìlāxiàmǎ[捨得一身剮,敢把皇帝拉下馬]kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ); đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt quaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →