Houzii
← Từ điển
Từ ghép

千刀万剐

Phồn thể: [千刀萬剮]
qiāndāowànguǎ
Nghĩa tiếng Việtchặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
  • 4 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập