Từ ghép
舍得一身剐,敢把皇帝拉下马
Phồn thể: [捨得一身剮,敢把皇帝拉下馬]Nghĩa tiếng Việtkẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ); đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt qua
- 13 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ)
- 2 đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 舍từ bỏ; ruồng bỏ; bố thíTrang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →
- 剐cắt xẻo thịt như một hình phạtTrang chữ →
- 敢[cám]dám; cả gan; (lịch sự) tôi xin mạo muộiTrang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 皇hoàng đếTrang chữ →
- 帝hoàng đếTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →