Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舍得一身剐,敢把皇帝拉下马

Phồn thể: [捨得一身剮,敢把皇帝拉下馬]
shědeyìshēnguǎgǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎhuángdìlāxiàmǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ); đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt qua
  • 13 chữ
  • 2 nghĩa