Từ ghép
剑嘴鹛
Phồn thể: [劍嘴鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ kiếm (Pomatorhinus superciliaris)
- 3 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ kiếm (Pomatorhinus superciliaris)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.