Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剑法

Phồn thể: [劍法]
jiànfǎ
Nghĩa tiếng Việtđấu kiếm; đánh kiếm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đấu kiếm
  2. 2 đánh kiếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập