Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剖肝沥胆

Phồn thể: [剖肝瀝膽]
pōugānlìdǎn
Nghĩa tiếng Việtthành thật và chân thành (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét